vùng dáºy
 | se lever en sursaut | |  | Nghe tiếng chuông báo thức, anh ta vùng dáºy | | entendant la sonnerie du réveille-matin, il s'est levé en sursaut | |  | se soulever; s'insurger | |  | Nhân dân bị áp bức đã vùng dáºy | | le peuple opprimé s'est soulevé |
|
|